Skip to content
Fiat 500X 1.6 e TorQ (110 Hp) - xem

Fiat 500X 1.6 e TorQ • 110 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2022
110 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn152 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ55263842, 55283099
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát5.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4264 mm
Chiều rộng1796 mm
Rộng (gương)2025 mm
Chiều cao1603 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Đường kính quay vòng11.05 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1275 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1000 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-7.0 L/100km
Khí thải
CO₂159 g/km
TC khí thảiEuro 6 d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG35 - 34 mpg
UK MPG42 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.