
Fiat 600 600e 54 kWh • 156 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
156 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất156 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)54 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)51 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống156 HP
Mô-men hệ thống260 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1156 HP
Mô-men mô-tơ 1260 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1ZK02
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)409 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)15.2 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 302x26 mm
Phanh sauĐĩa, 268x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 215/55 R18
Mâm xe16"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4171 mm
Chiều rộng1781 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1981 mm
Chiều cao1523 mm
Chiều dài cơ sở2562 mm
Khoảng nhô trước846 mm
Khoảng nhô sau763 mm
Khoảng sáng gầm xe199 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2025 kg
Cốp xeDung tích cốp xe360 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1231 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.