
Fiat Argo 1.0 FireFly • 72 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-nay
72 HP
Công suất
14.4 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.4 giây
0-60 mph13.7 giây
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất72 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn102 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston86.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.54 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.65 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3998 mm
Chiều rộng1724 mm
Chiều cao1503 mm
Chiều dài cơ sở2521 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1105 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.1 L/100km
Ngoài đô thị14.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.