
Fiat Argo 1.8 E-Torq • 130 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-nay
130 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa188 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn182 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1747 cc
Mã động cơ370 A0.011
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.23 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4000 mm
Chiều rộng1750 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2521 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Chiều rộng cơ sở trước1461 mm
Chiều rộng cơ sở sau1496 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1223 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.