Skip to content
Fiat Brava 1.4 (75 Hp) - xem

Fiat Brava 1.4 • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1995-2002
75 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn112 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1370 cc
Mã động cơ182A3000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính82 mm
Hành trình64.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4187 mm
Chiều rộng1741 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Chiều rộng cơ sở trước1461 mm
Chiều rộng cơ sở sau1463 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1040 kg
Trọng lượng toàn tải1570 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa775 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.