Skip to content
Fiat Bravo 1.4 T-Jet (150 Hp) - xem

Fiat Bravo 1.4 T-Jet • 150 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2014
150 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa212 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn206 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ198A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.9 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 281x26 mm
Phanh sauĐĩa, 251x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe7J x 16; 7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4336 mm
Chiều rộng1792 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng nhô trước974 mm
Khoảng nhô sau762 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1275 kg
Trọng lượng toàn tải1785 kg
Cốp xe400 L
Cốp tối đa1175 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.6-7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC165 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG36 - 34 mpg
UK MPG43 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.