Skip to content
Fiat Cinquecento 0.9 i.e. S (40 Hp) - xem

Fiat Cinquecento 0.9 i.e. S • 40 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1998
40 HP
Công suất
18 giây
0-100 km/h
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h18 giây
0-60 mph17.1 giây
Tốc độ tối đa140 km/h

Hệ truyền động

Công suất40 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn65 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh899 cc
Mã động cơ170A1046
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính65 mm
Hành trình67.7 mm
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.75 L
DT nước mát4.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp145/70 R13
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3223 mm
Chiều rộng1487 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1264 mm
Chiều rộng cơ sở sau1257 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải710 kg
Trọng lượng toàn tải1150 kg
Cốp xe170 L
Cốp tối đa810 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.