
Fiat Croma 1900 Turbo D i.d. • 94 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1985-1996
94 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất94 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1929 cc
Mã động cơ154 D1.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.6 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSpring-loaded rack
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/70 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Trọng lượng toàn tải1740 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa900 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.