Skip to content
Fiat Croma 2000 CHT (100 Hp) - xem

Fiat Croma 2000 CHT • 100 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1985-1996
100 HP
Công suất
11.7 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.7 giây
0-60 mph11.1 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn172 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơC5.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSpring-loaded rack
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/70 R14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1210 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa900 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.