Skip to content
Fiat Croma 2500 TD (115 Hp) - xem

Fiat Croma 2500 TD • 115 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1985-1996
115 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 4100 vòng/phút
Mô-men xoắn245 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2500 cc
Mã động cơ8144.97.2400
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén21:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính93 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSpring-loaded rack
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1496 mm
Chiều rộng cơ sở sau1488 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1348 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa900 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.