
Fiat Doblo 1.9 D • 63 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2001-2005
63 HP
Công suất
20.9 giây
0-100 km/h
141 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h20.9 giây
0-60 mph19.9 giây
Tốc độ tối đa141 km/h
Hệ truyền động
Công suất63 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1910 cc
Mã động cơ223A6000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén20.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston90.4 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4159 mm
Chiều rộng1714 mm
Chiều cao1810 mm
Chiều dài cơ sở2566 mm
Khoảng nhô trước758 mm
Khoảng nhô sau835 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1365 kg
Trọng lượng toàn tải1930 kg
Cốp xeDung tích cốp xe750 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3000 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.