Skip to content
Fiat Doblo 1.4 8V (77 Hp) - xem

Fiat Doblo 1.4 8V • 77 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2010
77 HP
Công suất
148 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa148 km/h

Hệ truyền động

Công suất77 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn115 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ350A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.6 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 284 mm
Phanh sauTang trống, 228 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4253 mm
Chiều rộng1722 mm
Chiều cao1818 mm
Chiều dài cơ sở2583 mm
Khoảng nhô trước833 mm
Khoảng nhô sau837 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1230 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xe750 L
Cốp tối đa3000 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC174 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.