
Fiat Doblo 1.6 Multijet • 90 HP • Start & Stop
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2015
90 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
158 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa158 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ263A4000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 284 mm
Phanh sauTang trống, 254 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R16
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4390 mm
Chiều rộng1832 mm
Chiều cao1845 mm
Chiều dài cơ sở2755 mm
Khoảng nhô trước895 mm
Khoảng nhô sau740 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Cốp xeDung tích cốp xe790 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3200 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)145 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo60 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.