
Fiat Doblo E-Doblo 50 kWh • 136 HP
Minivan1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
136 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
130 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa130 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)50 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống136 HP
Mô-men hệ thống260 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1260 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)282 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)19.9 kWh/100km
Tầm hoạt động282 km
Tầm hoạt động175.23 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/60 R16 95U
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4403 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2107 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1921 mm
Chiều cao1844 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Chiều rộng cơ sở trước1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1664 kg
Trọng lượng toàn tải2290 kg
Cốp xeDung tích cốp xe775 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3000 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.