Skip to content
Fiat Egea 1.6 Multijet II (120 Hp) DCT - xem

Fiat Egea 1.6 Multijet II • 120 HP • DCT

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2020
120 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ55260384
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mát6.1 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 281x26 mm
Phanh sauĐĩa, 251x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4532 mm
Chiều rộng1792 mm
Rộng (gương)2002 mm
Chiều cao1497 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng nhô trước893 mm
Khoảng nhô sau1003 mm
Chiều rộng cơ sở trước1542 mm
Chiều rộng cơ sở sau1543 mm
Đường kính quay vòng10.93 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Cốp xe520 L
Tải nóc55 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.5 L/100km
Ngoài đô thị3.5 L/100km
Đường hỗn hợp3.9 L/100km
Khí thải
CO₂102 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.