
Fiat Egea 1.0 Firefly • 100 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
100 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa191 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơ55282151
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.4 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4571 mm
Chiều rộng1792 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2002 mm
Chiều cao1514 mm
Chiều dài cơ sở2638 mm
Khoảng nhô trước893 mm
Khoảng nhô sau1040 mm
Chiều rộng cơ sở trước1542 mm
Chiều rộng cơ sở sau1543 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1270 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xeDung tích cốp xe550 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.5-5.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.5-5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)126-133 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-FINAL
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG43 - 41 mpg
UK MPG51 - 49 mpg
km/lít18 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo60 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.