Skip to content
Fiat Fastback 1.0 T200 (120 Hp) CVT - xem

Fiat Fastback 1.0 T200 • 120 HP • CVT

CoupeDẫn động cầu trước2022-nay
120 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơGSE T200
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính70.03 mm
Hành trình86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, MultiAir III
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát6.65 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 284 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/50 R17; 215/45 R18
Mâm xe6J x 17; 7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4427 mm
Chiều rộng1774 mm
Rộng (gương)1990 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2532 mm
Khoảng nhô trước854 mm
Khoảng nhô sau1041 mm
Khoảng sáng gầm xe191 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1250 kg
Cốp xe600 L
Cốp tối đa1087 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới20 °
Góc thoát24.2 °
Góc đỉnh dốc20.8 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.