
Fiat Fastback 1.3 T270 • 175 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
175 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất175 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1850 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơGSE T270
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, MultiAir III
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x28 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/50 R17; 215/45 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4427 mm
Chiều rộng1774 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1990 mm
Chiều cao1547 mm
Chiều dài cơ sở2533 mm
Khoảng nhô trước854 mm
Khoảng nhô sau1041 mm
Khoảng sáng gầm xe194 mm
Chiều rộng cơ sở trước1491 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1301 kg
Trọng lượng toàn tải1701 kg
Cốp xeDung tích cốp xe600 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1087 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.8-5.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG41 - 40 mpg
UK MPG49 - 48 mpg
km/lít17 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới20.5 °
Góc thoátGóc thoát24.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.5 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.