
Fiat Fiorino 1.3 16V MultiJet2 • 80 HP • Ecojet S&S Automatic
Minivan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-nay
80 HP
Công suất
162 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa162 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơ225 A2.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R14; 185/65 R15
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3957 mm
Chiều rộng1716 mm
Chiều cao1721 mm
Chiều dài cơ sở2513 mm
Khoảng nhô trước854 mm
Khoảng nhô sau590 mm
Chiều rộng cơ sở trước1469 mm
Chiều rộng cơ sở sau1465 mm
Đường kính quay vòng9.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2800 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.5 L/100km
Ngoài đô thị3.4 L/100km
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
CO₂100 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.