
Fiat Freemont 2.4 • 170 HP • Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2016
170 HP
Công suất
13.3 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.3 giây
0-60 mph12.6 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Mã động cơWorld / ED3, EDG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Phanh sauĐĩa, 328x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 225/55 R19
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4910 mm
Chiều rộng1878 mm
Chiều cao1705 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước1005 mm
Khoảng nhô sau1015 mm
Chiều rộng cơ sở trước1571 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1812 kg
Trọng lượng toàn tải2404 kg
Cốp xeDung tích cốp xe136 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1461 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa68 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)225 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)454 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo27 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.