
Fiat Freemont 3.6 V6 • 280 HP • AWD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2011-2016
280 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa208 km/h
Hệ truyền động
Công suất280 HP tại 6350 vòng/phút
Mô-men xoắn342 Nm tại 4350 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3605 cc
Mã động cơERB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/55 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4910 mm
Chiều rộng1878 mm
Chiều cao1705 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Chiều rộng cơ sở trước1571 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2031 kg
Cốp xeDung tích cốp xe145 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1461 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.9 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
CO₂262 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.