
Fiat Fullback 2.4 • 154 HP • S&S SCR
Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động cầu sau2016-nay
154 HP
Công suất
169 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa169 km/h
Hệ truyền động
Công suất154 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2442 cc
Mã động cơ4N15
Bố trí động cơTrước, Dọc
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp245/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5285 mm
Chiều rộng1785 mm
Chiều cao1775 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng nhô trước865 mm
Khoảng nhô sau1420 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1765 kg
Trọng lượng toàn tải2800 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂177 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới30 °
Góc thoátGóc thoát22 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc24 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2700 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.