Skip to content
Fiat Grande Panda 1.2 (101 Hp) Mild Hybrid eDCT - front

Fiat Grande Panda 1.2 • 101 HP • Mild Hybrid eDCT

HatchbackDẫn động cầu trước2024-nay
101 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất101 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơEB2LTEDH2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.876 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 205/55 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3999 mm
Chiều rộng1763 mm
Rộng (gương)2017 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước788 mm
Khoảng nhô sau671 mm
Khoảng sáng gầm xe137 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Cốp xe412 L
Cốp tối đa1366 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP123 g/km
TC khí thảiEuro 6.4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.