
Fiat Grande Panda 1.2 • 110 HP • Mild Hybrid eDCT
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
110 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơEB2LTEDH2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.876 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin48 V
Công suất hệ thống110 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 128 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3999 mm
Chiều rộng1763 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2017 mm
Chiều cao1586 mm
Chiều dài cơ sở2537 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe353 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)115-117 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.