
Fiat Grande Panda 44 kWh • 113 HP • Electric
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
113 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
132 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa132 km/h
Hệ truyền động
Công suất113 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)44 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)43.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống113 HP
Mô-men hệ thống122 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1113 HP
Mô-men mô-tơ 1122 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)320 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)17.4 kWh/100km
Tầm hoạt động320 km
Tầm hoạt động198.84 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3999 mm
Chiều rộng1763 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2017 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước788 mm
Khoảng nhô sau671 mm
Khoảng sáng gầm xe137 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1536 kg
Cốp xeDung tích cốp xe361 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1315 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.