Skip to content
Fiat Multipla 1.9 JTD 110 (110 Hp) - xem

Fiat Multipla 1.9 JTD 110 • 110 HP

MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2004
110 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1910 cc
Mã động cơ186A6000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82 mm
Hành trình90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 284 mm
Phanh sauTang trống, 228 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3994 mm
Chiều rộng1871 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1445 kg
Trọng lượng toàn tải1930 kg
Cốp xe430 L
Cốp tối đa1850 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)560 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.