
Fiat Palio 1.2 i • 68 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2002
68 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn104 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơ178 E2.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh70.8 mm
Hành trìnhHành trình piston78.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.74 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3735 mm
Chiều rộng1626 mm
Chiều cao1446 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1388 mm
Chiều rộng cơ sở sau1378 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải920 kg
Trọng lượng toàn tải1320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe280 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1100 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.