
Fiat Palio 1.9 JTD • 80 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-2003
80 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa164 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn196 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1910 cc
Mã động cơ188 A2.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/70 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4130 mm
Chiều rộng1626 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2420 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1390 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1725 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1540 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.