Skip to content
Fiat Panda 1.1 MPI (54 Hp) - xem

Fiat Panda 1.1 MPI • 54 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2012
54 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa150 km/h

Hệ truyền động

Công suất54 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn88 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1108 cc
Mã động cơ187A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính70 mm
Hành trình72 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp155/80 R13
Mâm xe5J x 13
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3538 mm
Chiều rộng1578 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2299 mm
Chiều rộng cơ sở trước1366 mm
Chiều rộng cơ sở sau1357 mm
Đường kính quay vòng9.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải840 kg
Trọng lượng toàn tải1255 kg
Cốp xe206 L
Cốp tối đa775 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.