Skip to content
Fiat Panda 1.2 8V (69 Hp) DYNAMIC - xem

Fiat Panda 1.2 8V • 69 HP • DYNAMIC

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2012
69 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
162 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa162 km/h

Hệ truyền động

Công suất69 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn102 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơ169A4000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mát4.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp155/80R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3538 mm
Chiều rộng1578 mm
Chiều cao1550 mm
Chiều dài cơ sở2299 mm
Chiều rộng cơ sở trước1366 mm
Chiều rộng cơ sở sau1357 mm
Đường kính quay vòng9.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải860 kg
Trọng lượng toàn tải1275 kg
Cốp xe206 L
Cốp tối đa775 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.