
Fiat Panda 1.2 MPI • 60 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2012
60 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất60 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn102 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơ188A4000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh70.8 mm
Hành trìnhHành trình piston78.86 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/80 R13
Mâm xe5J x 13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3538 mm
Chiều rộng1578 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2299 mm
Chiều rộng cơ sở trước1366 mm
Chiều rộng cơ sở sau1357 mm
Đường kính quay vòng9.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải860 kg
Trọng lượng toàn tải1305 kg
Cốp xeDung tích cốp xe206 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa775 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.