Skip to content
Fiat Panda 1.2 MPI (60 Hp) 4x 4 - xem

Fiat Panda 1.2 MPI • 60 HP • 4x 4

Hatchback5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2004-2012
60 HP
Công suất
20 giây
0-100 km/h
145 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h20 giây
0-60 mph19 giây
Tốc độ tối đa145 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn102 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơ188A4000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính70.8 mm
Hành trình78.86 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mát4.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3538 mm
Chiều rộng1578 mm
Chiều cao1590 mm
Chiều dài cơ sở2305 mm
Chiều rộng cơ sở trước1366 mm
Chiều rộng cơ sở sau1358 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe230 L
Cốp tối đa780 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu30 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.