Skip to content
Fiat Panda 0.9 MultiAir (70 Hp) CNG - xem

Fiat Panda 0.9 MultiAir • 70 HP • CNG

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2020
70 HP
Công suất
14.1 giây
0-100 km/h
162 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.1 giây
0-60 mph13.4 giây
Tốc độ tối đa162 km/h

Hệ truyền động

Công suất70 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh875 cc
Mã động cơ463 37 566
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh2
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíMultiAir
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 257 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3653 mm
Chiều rộng1643 mm
Chiều cao1605 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1414 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Đường kính quay vòng9.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1155 kg
Cốp xe200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂125 g/km
TC khí thảiEuro 6d - Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.