Skip to content
Fiat Panda 1.2 EASY POWER (69 Hp) LPG - xem

Fiat Panda 1.2 EASY POWER • 69 HP • LPG

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2020
69 HP
Công suất
14.2 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.2 giây
0-60 mph13.5 giây
Tốc độ tối đa164 km/h

Hệ truyền động

Công suất69 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn102 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơ169A4000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mát4.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R14 82T; 185/55 R15 82T
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3653 mm
Chiều rộng1643 mm
Chiều cao1551 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1519 mm
Đường kính quay vòng9.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Cốp xe200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.