
Fiat Panda 1.0 GSE • 70 HP • Mild Hybrid
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
70 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa164 km/h
Hệ truyền động
Công suất70 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn92 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơFireFly / 46341162
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.4 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 257 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R14; 185/55 R15; 195/45 R16
Mâm xe5.5J x 14; 6J x 15; 6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3653 mm
Chiều rộng1643 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1882 mm
Chiều cao1551 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Khoảng nhô trước747 mm
Khoảng nhô sau606 mm
Chiều rộng cơ sở trước1409 mm
Chiều rộng cơ sở sau1407 mm
Đường kính quay vòng9.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Cốp xeDung tích cốp xe225 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa870 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)4.9 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.5 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.1 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.4 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)108 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)93 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu38 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.