Skip to content
Fiat Panda 0.9 TwinAir (85 Hp) - xem

Fiat Panda 0.9 TwinAir • 85 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2011-2020
85 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa163 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh875 cc
Mã động cơ312A2000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh2
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát5.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 257 mm
Phanh sauĐĩa, 240 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3686 mm
Chiều rộng1672 mm
Chiều cao1605 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1411 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Đường kính quay vòng9.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1155 kg
Cốp xe225 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂132 g/km
TC khí thảiEuro 6d - Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới21 °
Góc thoát32 °
Góc đỉnh dốc20 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)800 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.