Skip to content
Fiat Panda 1.3 Multijet II (95 Hp) - xem

Fiat Panda 1.3 Multijet II • 95 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
95 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơ312B1000, 330A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính69.6 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát6.3 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 175/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3686 mm
Chiều rộng1662 mm
Rộng (gương)1882 mm
Chiều cao1635 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Đường kính quay vòng9.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1000 kg
Cốp xe225 L
Cốp tối đa870 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.3 L/100km
Ngoài đô thị3.3 L/100km
Đường hỗn hợp3.7 L/100km
Khí thải
CO₂97 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG64 mpg
UK MPG76 mpg
km/lít27 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.