Skip to content
Fiat Panda 0.9 TwinAir (90 Hp) 4x 4 - xem

Fiat Panda 0.9 TwinAir • 90 HP • 4x 4

Hatchback6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2014-2020
90 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa167 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh875 cc
Mã động cơ312A7000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh2
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3705 mm
Chiều rộng1662 mm
Rộng (gương)1882 mm
Chiều cao1657 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1403 mm
Chiều rộng cơ sở sau1406 mm
Đường kính quay vòng9.7 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Trọng lượng toàn tải1585 kg
Cốp xe225 L
Cốp tối đa870 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiEuro 5/Euro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới24 °
Góc thoát34 °
Góc đỉnh dốc21 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.