
Fiat Panda 1.3 Multijet II • 80 HP • 4x 4
Hatchback5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2014-2020
80 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơ312A8000, 312B2000, 225A2000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh69.6 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3705 mm
Chiều rộng1662 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1882 mm
Chiều cao1657 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1403 mm
Chiều rộng cơ sở sau1406 mm
Đường kính quay vòng9.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1155 kg
Trọng lượng toàn tải1625 kg
Cốp xeDung tích cốp xe225 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa870 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂125 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5/Euro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới24 °
Góc thoátGóc thoát34 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.