
Fiat Panda 0.9 • 45 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1981-1985
45 HP
Công suất
18.5 giây
0-100 km/h
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18.5 giây
0-60 mph17.6 giây
Tốc độ tối đa140 km/h
Hệ truyền động
Công suất45 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn67 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh903 cc
Mã động cơ100 GL3.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh65 mm
Hành trìnhHành trình piston68 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Mâm xe4J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3380 mm
Chiều rộng1460 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1254 mm
Chiều rộng cơ sở sau1249 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải670 kg
Trọng lượng toàn tải1150 kg
Cốp xeDung tích cốp xe272 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1088 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.