Skip to content
Fiat Panda 1000 CL/S (45 Hp) - xem

Fiat Panda 1000 CL/S • 45 HP

Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1986-1991
45 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa140 km/h

Hệ truyền động

Công suất45 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn80 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơ141 C2.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính70 mm
Hành trình64.9 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3410 mm
Chiều rộng1490 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2159 mm
Đường kính quay vòng9.45 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải674 kg
Trọng lượng toàn tải1150 kg
Cốp xe272 L
Cốp tối đa1088 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.