
Fiat Panda 0.9 ie • 40 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1996
40 HP
Công suất
19.5 giây
0-100 km/h
135 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h19.5 giây
0-60 mph18.5 giây
Tốc độ tối đa135 km/h
Hệ truyền động
Công suất40 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn66 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh899 cc
Mã động cơ1170 A1.046
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh65 mm
Hành trìnhHành trình piston68 mm
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp135/75 R13 S
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3408 mm
Chiều rộng1494 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2151 mm
Chiều rộng cơ sở trước1263 mm
Chiều rộng cơ sở sau1265 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải715 kg
Trọng lượng toàn tải1150 kg
Cốp xeDung tích cốp xe270 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa630 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.