
Fiat Panda 1.1 ie 4x4 • 55 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1991-1996
55 HP
Công suất
19 giây
0-100 km/h
130 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h19 giây
0-60 mph18.1 giây
Tốc độ tối đa130 km/h
Hệ truyền động
Công suất54 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn86 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1108 cc
Mã động cơ176 B2.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston72 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp145/70 R13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3410 mm
Chiều rộng1500 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1265 mm
Chiều rộng cơ sở sau1265 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải800 kg
Trọng lượng toàn tải1220 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa204 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu30 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.