Skip to content
Fiat Panda 1.0 GSE (70 Hp) Mild Hybrid

Fiat Panda 1.0 GSE • 70 HP • Mild Hybrid

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2024-nay
70 HP
Công suất
14.7 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h14.7 giây
0-60 mph14 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất70 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn92 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơ46341162
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính70 mm
Hành trình86.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.5 L
DT nước mát4.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 257 mm
Phanh sauTang trống, 180 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14; 175/65 R15; 185/55 R15
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3705 mm
Chiều rộng1662 mm
Rộng (gương)1882 mm
Chiều cao1657 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1403 mm
Đường kính quay vòng9.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1440 kg
Cốp xe225 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)5.1 L/100km
TB (WLTP)4.8 L/100km
Cao (WLTP)4.5 L/100km
R.cao (WLTP)6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.1-5.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.1-5.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP116-117 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu38 L
US MPG46 - 45 mpg
UK MPG55 - 54 mpg
km/lít20 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.