Skip to content
Fiat Pulse 1.0 T200 (125/130 Hp) Mild Hybrid Flex CVT - xem

Fiat Pulse 1.0 T200 • 125/130 HP • Mild Hybrid Flex CVT

SUVDẫn động cầu trước2021-nay
130 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Ethanol - E100
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E100
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơGSE T200
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính70 mm
Hành trình86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, MultiAir III
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6.65 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 284x22 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/60 R16; 205/50 R17
Mâm xe6J x 16; 6J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4099 mm
Chiều rộng1776 mm
Rộng (gương)1989 mm
Chiều dài cơ sở2532 mm
Khoảng nhô trước859 mm
Khoảng nhô sau708 mm
Khoảng sáng gầm xe195 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1234 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1238 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới20.5 °
Góc thoát31.3 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.