
Fiat Pulse 1.3 Firefly • 99 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-nay
99 HP
Công suất
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất99 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent suspension, longitudinal arms with transverse torsion shafts
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/60 R16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4099 mm
Chiều rộng1774 mm
Chiều cao1577 mm
Chiều dài cơ sở2521 mm
Khoảng sáng gầm xe189 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1140 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị5.13 L/100km
Đường hỗn hợp6.33 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.