Skip to content
Fiat Punto 1.6 16V Multijet (120 Hp) DPF - xem

Fiat Punto 1.6 16V Multijet • 120 HP • DPF

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2011
120 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ955A3000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát5.6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 195/55 R16; 205/45 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4065 mm
Chiều rộng1687 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2510 mm
Chiều rộng cơ sở trước1473 mm
Chiều rộng cơ sở sau1466 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp xe275 L
Cốp tối đa1030 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.8 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.