Skip to content
Fiat Punto 1.1 (55 Hp) - xem

Fiat Punto 1.1 • 55 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1993-1997
55 HP
Công suất
17 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất55 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn85 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1108 cc
Mã động cơ176 B2.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính70 mm
Hành trình72 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát4.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp155/70 R13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3760 mm
Chiều rộng1625 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1395 mm
Chiều rộng cơ sở sau1377 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải842 kg
Trọng lượng toàn tải1300 kg
Cốp xe275 L
Cốp tối đa1080 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.