
Fiat Punto 1.7 D • 57 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1993-1997
57 HP
Công suất
20 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h20 giây
0-60 mph19 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất57 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn98 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1698 cc
Mã động cơ176B3000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.6 mm
Hành trìnhHành trình piston79.2 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/70 R13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3760 mm
Chiều rộng1625 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1369 mm
Chiều rộng cơ sở sau1352 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg
Cốp xeDung tích cốp xe275 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1080 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.