Skip to content
Fiat Punto 1.4 (95 Hp) - xem

Fiat Punto 1.4 • 95 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2007
95 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ843 A1.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/70 R14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3865 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2460 mm
Chiều rộng cơ sở trước1398 mm
Chiều rộng cơ sở sau1392 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải975 kg
Trọng lượng toàn tải1485 kg
Cốp xe297 L
Cốp tối đa1080 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.